WinHSK

力量均衡

HSK7-9n
0 · Lv.1
liàngjūnhéng

cân bằng lực lượng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 各方力量相当,保持平衡。
义项 nHSK7-9

cân bằng lực lượng

各方力量相当,保持平衡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan