拼
办事不牢
HSK6idioms 0 · Lv.1
bànshìbùláo
trẻ người non dạ; không làm tốt được công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trẻ người non dạ; không làm tốt được công việc
等级
义项 ①idioms≈HSK6
trẻ người non dạ; không làm tốt được công việc
trẻ người non dạ; không làm tốt được công việc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分