WinHSK

办公家具

HSK4n
0 · Lv.1
bàngōngjia

nội thất văn phòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办公家具是为日常生活工作和社会活动中为办公者或工作方便而配备的用具。
义项 nHSK4

nội thất văn phòng

办公家具是为日常生活工作和社会活动中为办公者或工作方便而配备的用具。

免费例句

他们购置了很多办公家具。

Tāmen gòuzhì le hěnduō bàngōng jiājù.

HSK4

Họ đã mua rất nhiều đồ nội thất văn phòng.

They purchased a lot of office furniture.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan