拼
办公时间
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngshíjiān
giờ hành chính; giờ làm việc; thời gian làm việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上班时间。
等级
义项 ①n≈HSK4
giờ hành chính; giờ làm việc; thời gian làm việc
上班时间。
免费例句
公司的办公时间是什么时候?
gōngsī de bàngōng shíjiān shì shénme shíhou?
≈HSK3
Giờ làm việc của công ty là khi nào?
What are the company's office hours?
教授同意在办公时间见我了。
Jiàoshòu tóngyì zài bàngōng shíjiān jiàn wǒ le.
≈HSK4
Giáo sư đồng ý gặp tôi trong giờ làm việc.
The professor agreed to see me during office hours.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分