拼
加大努力
HSK3v 0 · Lv.1
jiādànǔlì
để nhân đôi nỗ lực của một người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to redouble one's efforts
- to try harder
等级
义项 ①v≈HSK3
để nhân đôi nỗ lực của một người
to redouble one's efforts
义项 ②v≈HSK3
cố gắng hơn nữa
to try harder
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分