WinHSK

加密货币

HSK6n
0 · Lv.1
jiāhuò

tiền tệ mã hóa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过密码学原理保护的数字货币,如比特币。
义项 nHSK6

tiền tệ mã hóa

通过密码学原理保护的数字货币,如比特币。

免费例句

比特币是加密货币的一种。

Bǐtèbì shì jiāmì huòbì de yī zhǒng.

HSK6

Bitcoin là một loại tiền mã hóa.

Bitcoin is a type of cryptocurrency.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan