拼
加油添醋
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāyóutiāncù
thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻传述事情时,任意增添情节,夸大、渲染其内容
等级
义项 ①idioms≈HSK6
thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện
比喻传述事情时,任意增添情节,夸大、渲染其内容
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分