拼
加油添醋
HSK6idioms 0 · Lv.1
jiāyóutiāncù
thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thêm mắm thêm muối; đặt điều; thêu dệt thêm; thêm thắt; thêm chuyện