拼
务工人员
HSK7-9n 0 · Lv.1
wùgōngrényuán
nhân viên làm thuê
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nhân viên làm thuê
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhân viên làm thuê
nhân viên làm thuê
免费例句
越南出国务工人员累计约58万名。
Yuènán chūguó wùgōng rényuán lěijì yuē wǔshíbā wàn míng.
≈HSK5
Số lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc thống kê được khoảng 580.000 người.
The cumulative number of Vietnamese migrant workers abroad is about 580,000.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分