拼
动作正确
HSK4phrase 0 · Lv.1
dòngzuòzhèngquè
Động tác chính xác; Hành động đúng; Hành động chính xác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动作正确是指行为或动作符合规范、标准或预期的要求。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
Động tác chính xác; Hành động đúng; Hành động chính xác
动作正确是指行为或动作符合规范、标准或预期的要求。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分