拼
动态助词
HSK6n 0 · Lv.1
dòngtàizhùcí
trợ từ động thái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 语言学中的助词,用于表示动作或状态的动态变化。
等级
义项 ①n≈HSK6
trợ từ động thái
语言学中的助词,用于表示动作或状态的动态变化。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trợ từ động thái
trợ từ động thái
语言学中的助词,用于表示动作或状态的动态变化。