WinHSK

动物饲料

HSK7-9n
0 · Lv.1
dòngliào

thức ăn vỗ béo cho động vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thức ăn vỗ béo cho động vật
义项 nHSK7-9

thức ăn vỗ béo cho động vật

thức ăn vỗ béo cho động vật

免费例句

研究显示,在不减少人类食物、动物饲料及出口生物质份额的前提下,有的国家每年能够生产13亿吨(干重)生物质。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan