拼
动画片儿
HSK4n 0 · Lv.1
dònghuàpiàner
phim hoạt hình; phim hoạt hoạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 动画片
等级
义项 ①n≈HSK4
phim hoạt hình; phim hoạt hoạ
动画片
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phim hoạt hình; phim hoạt hoạ
phim hoạt hình; phim hoạt hoạ
动画片