WinHSK

动荡不安

HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấu
0 · Lv.1
dòngdàngān

không yên, biến động

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. không yên, biến động
义项 Thành ngữ phổ biến, Mang nghĩa xấuHSK7-9

không yên, biến động

không yên, biến động

免费例句

当时,各国为了争夺霸主之位,不断发动战争,社会动荡不安。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan