WinHSK

助学贷款

HSK6n
0 · Lv.1
zhùxuédàikuǎn

khoản vay hỗ trợ học tập

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

助学贷款的人打电话来了。

Zhùxué dàikuǎn de rén dǎ diànhuà lái le.

HSK5

Người cho vay sinh viên gọi điện đến.

The student loan officer called.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan