WinHSK

努力不懈

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiè

bền bỉ; không ngừng nỗ lực; nỗ lực không mỏi mệt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

为了成功,他努力不懈。

Wèile chénggōng, tā nǔlì bùxiè.

HSK4

Để thành công, anh ấy không ngừng nỗ lực.

He worked tirelessly to achieve success.

她努力不懈地学习中文。

Tā nǔlì bùxiè de xuéxí Zhōngwén.

HSK4

Cô ấy không ngừng nỗ lực học tiếng Trung.

She studies Chinese tirelessly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan