拼
势力不够
HSK6phrase 0 · Lv.1
shìlìbúgòu
không đủ mạnh; thực lực không đủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- không đủ mạnh; thực lực không đủ
等级
义项 ①phrase≈HSK6
không đủ mạnh; thực lực không đủ
không đủ mạnh; thực lực không đủ
免费例句
学习不好,只能怪我们自己实力不够。
Xuéxí bù hǎo, zhǐ néng guài wǒmen zìjǐ shílì bù gòu.
≈HSK4
Học hành không tốt, chỉ có thể trách bản thân chúng ta thực lực không đủ.
If we don't study well, we can only blame our own lack of ability.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分