拼
勃然大怒
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bórándànù
giận tím mặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他勃然大怒。
Tā bórándànù.
≈HSK6
Anh ấy đột nhiên nổi cơn thịnh nộ.
He flew into a rage.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giận tím mặt
他勃然大怒。
Tā bórándànù.
Anh ấy đột nhiên nổi cơn thịnh nộ.
He flew into a rage.