拼
勇敢面对
HSK4v 0 · Lv.1
yǒnggǎnmiànduì
dũng cảm đối mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- dũng cảm đối mặt
等级
义项 ①v≈HSK4
dũng cảm đối mặt
dũng cảm đối mặt
免费例句
别当懦夫,勇敢面对挑战!
Bié dāng nuòfū, yǒnggǎn miànduì tiǎozhàn!
≈HSK4
Đừng làm kẻ yếu đuối, hãy dũng cảm đối mặt thử thách!
Don't be a coward; face challenges bravely!
灾难突然降临,他仍然勇敢面对。
Zāinàn tūrán jiànglín, tā réngrán yǒnggǎn miànduì.
≈HSK4
Tai họa bất ngờ ập đến, anh ấy vẫn dũng cảm đối mặt.
When disaster suddenly struck, he still faced it bravely.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分