拼
勒索软件
HSK7-9n 0 · Lv.1
lèsuǒruǎnjiàn
phần mềm ransomware
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我的公司被勒索软件攻击了。
Wǒ de gōngsī bèi lèsuǒ ruǎnjiàn gōngjī le.
≈HSK6
Công ty của tôi đã bị tấn công bởi phần mềm tống tiền.
My company was attacked by ransomware.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分