拼
勒紧裤带
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
lèjǐnkùdài
sống đạm bạc hơn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to live more frugally
- to tighten one's belt
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sống đạm bạc hơn
to live more frugally
义项 ②idioms≈HSK7-9
thắt chặt thắt lưng của một người
to tighten one's belt
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分