WinHSK

勤劳致富

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
qínláozhì

tự lập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. self-made
  2. to become rich by one's own efforts
义项 idiomsHSK7-9

tự lập

self-made

义项 idiomsHSK7-9

trở nên giàu có bằng nỗ lực của chính mình

to become rich by one's own efforts

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan