WinHSK

勾魂摄魄

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
gōuhúnshè

hồn xiêu phách lạc; mê hoặc lòng người

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个场景勾魂摄魄。

Nà gè chǎngjǐng gōu hún shè pò.

HSK6

Cảnh tượng đó làm người ta mê mẩn.

That scene was absolutely captivating.

她的美丽勾魂摄魄。

Tā de měilì gōuhúnshèpò.

HSK6

Vẻ đẹp của cô ấy thật mê hồn.

Her beauty is captivating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan