拼
勿扔垃圾
HSK7-9v 0 · Lv.1
wùrēnglājī
không vứt rác bừa bãi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不要扔垃圾
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không vứt rác bừa bãi
不要扔垃圾
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không vứt rác bừa bãi
không vứt rác bừa bãi
不要扔垃圾