拼
匆匆忙忙
HSK6adj 0 · Lv.1
cōngcōngmángmáng
vội vàng; lật đà lật đật; vội vội vàng vàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们匆匆忙忙地离开了现场。
Tāmen cōngcōngmángmáng de líkāi le xiànchǎng.
≈HSK4
Họ vội vội vàng vàng rời khỏi hiện trường.
They hurriedly left the scene.
她匆匆忙忙忘了带钥匙。
Tā cōngcōng mángmáng wàng le dài yàoshi.
≈HSK4
Cô ấy vội vội vàng vàng quên mang cả chìa khóa.
She was in such a hurry that she forgot to bring her keys.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分