WinHSK

化妆舞会

HSK6n
0 · Lv.1
huàzhuānghuì

dạ tiệc hóa trang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参加者穿戴化妆服装的舞会。
义项 nHSK6

dạ tiệc hóa trang

参加者穿戴化妆服装的舞会。

免费例句

我宣布,化妆舞会现在开始!

Wǒ xuānbù, huàzhuāng wǔhuì xiànzài kāishǐ!

HSK4

Tôi tuyên bố, vũ hội hóa trang bắt đầu!

I declare the masquerade ball begins now!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan