WinHSK

化学成分

HSK5n
0 · Lv.1
huàxuéchéngfèn

thành phần hóa học

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

化学成分复合生成新化合物。

Huàxué chéngfèn fùhé shēngchéng xīn huàhéwù.

HSK6

Các thành phần hóa học hợp lại tạo thành hợp chất mới.

Chemical components combine to form new compounds.

因为一个人在悲痛时流出的眼泪与伤风感冒或风沙入眼所流的眼泪,所含的化学成分是不同的。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan