WinHSK

化学物品

HSK4n
0 · Lv.1
huàxuépǐn

Hóa chất; hóa học vật phẩm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化学物品是指在化学领域中使用的各种物质,通常用于实验、工业生产或其他科学研究。
义项 nHSK4

Hóa chất; hóa học vật phẩm

化学物品是指在化学领域中使用的各种物质,通常用于实验、工业生产或其他科学研究。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan