WinHSK

北京猿人

HSK1n
0 · Lv.1
běijīngyuánrén

người vượn Bắc kinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国猿人的一种,大约生活在五十万年以前,化石在1929年发现于北京周口店龙骨山山洞也叫北京人
义项 nHSK1

người vượn Bắc kinh

中国猿人的一种,大约生活在五十万年以前,化石在1929年发现于北京周口店龙骨山山洞也叫北京人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan