拼
匹夫之勇
HSK5idioms 0 · Lv.1
pǐfūzhīyǒng
hữu dũng vô mưu; dũng khí vô mưu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指不用智谋,只凭个人血气的勇气
等级
义项 ①idioms≈HSK5
hữu dũng vô mưu; dũng khí vô mưu
指不用智谋,只凭个人血气的勇气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hữu dũng vô mưu; dũng khí vô mưu
hữu dũng vô mưu; dũng khí vô mưu
指不用智谋,只凭个人血气的勇气