WinHSK

医疗保险

HSK5n
0 · Lv.1
liáobǎoxiǎn

bảo hiểm y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 提供医疗费用补偿的保险。
义项 nHSK5

bảo hiểm y tế

提供医疗费用补偿的保险。

免费例句

这家公司为员工办理医疗保险。

Zhè jiā gōngsī wèi yuángōng bànlǐ yīliáo bǎoxiǎn.

HSK4

Công ty này làm bảo hiểm y tế cho nhân viên.

This company provides health insurance for its employees.

医疗保险涵盖常见疾病的治疗。

Yīliáo bǎoxiǎn hángài chángjiàn jíbìng de zhìliáo.

HSK5

Bảo hiểm y tế bao gồm điều trị các bệnh phổ biến.

Health insurance covers the treatment of common diseases.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan