WinHSK

医疗机构

HSK5
0 · Lv.1
liáogòu

cơ sở y tế

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cơ sở y tế
义项 HSK5

cơ sở y tế

cơ sở y tế

免费例句

当电梯里有两名同乘者时,晕倒的“患病者”仍能得到很好的救助,一般是一人负责安抚,另一人打电话向医疗机构求助。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan