WinHSK

十二指肠

HSK6n
0 · Lv.1
shíèrzhǐcháng

ruột đầu; tá tràng; đoạn đầu ruột non nối với dạ dày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小肠的第一段,较粗,约有十二个横排着的指头那么长,上接胃,下接空肠,胰腺和胆囊的开口都在这里
义项 nHSK6

ruột đầu; tá tràng; đoạn đầu ruột non nối với dạ dày

小肠的第一段,较粗,约有十二个横排着的指头那么长,上接胃,下接空肠,胰腺和胆囊的开口都在这里

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan