拼
十二星座
HSK7-9n 0 · Lv.1
shíèrxīngzuò
12 cung hoàng đạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- the signs of the zodiac
- the twelve constellations on the ecliptic plane
等级
义项 ①n≈HSK7-9
12 cung hoàng đạo
the signs of the zodiac
义项 ②n≈HSK7-9
mười hai chòm sao trên mặt phẳng hoàng đạo
the twelve constellations on the ecliptic plane
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分