拼
十亿字节
HSK5n 0 · Lv.1
shíyìzìjié
Gigabyte (xem GB)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Gigabyte (xem GB)
等级
义项 ①n≈HSK5
Gigabyte (xem GB)
Gigabyte (xem GB)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Gigabyte (xem GB)
Gigabyte (xem GB)
Gigabyte (xem GB)