拼
十几个月
HSK1n 0 · Lv.1
shíjǐgèyuè
khoảng mười tháng
漢越
字解构
Phân tích chữ十shíHSK1mười, số mười几jǐHSK1mấy, vài个gèHSK1cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá月yuèHSK1trăng, mặt trăng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分