拼
十字街头
HSK6n 0 · Lv.1
shízìjiētóu
ngã tư phố; ngã tư đường; ngã tư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指道路交叉,行人往来频繁的热闹街市
等级
义项 ①n≈HSK6
ngã tư phố; ngã tư đường; ngã tư
指道路交叉,行人往来频繁的热闹街市
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngã tư phố; ngã tư đường; ngã tư
ngã tư phố; ngã tư đường; ngã tư
指道路交叉,行人往来频繁的热闹街市