拼
十字路口
HSK4 0 · Lv.1
shízìlùkǒu
ngã tư; giao lộ; ngã tư đường
漢越 thập tự lộ khẩu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (十字路口儿) 两条路纵横交叉的地方比喻在重大问题上需要对去向作出选择的境地
等级
义项 ①n≈HSK4
ngã tư; giao lộ; ngã tư đường
(十字路口儿) 两条路纵横交叉的地方比喻在重大问题上需要对去向作出选择的境地
免费例句
前面有一个十字路口。
Qiánmiàn yǒu yī gè shízì lùkǒu.
≈HSK3
Phía trước có một ngã tư.
There is a crossroads ahead.
在十字路口向右拐。
Zài shízì lùkǒu xiàng yòu guǎi.
≈HSK4
Tới ngã tư hãy rẽ phải.
Turn right at the intersection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分