拼
十面埋伏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shímiànmáifú
thập diện mai phục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thập diện mai phục
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thập diện mai phục
thập diện mai phục
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thập diện mai phục
thập diện mai phục
thập diện mai phục