拼
千里之外
HSK5idioms 0 · Lv.1
qiānlǐzhīwài
cách xa ngàn dặm
漢越
字解构
Phân tích chữ千qiānHSK1nghìn, ngàn, thiên里lǐHSK1bên trong, phía trong之zhīHSK4của (văn viết)外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分