WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
千金难买
HSK4
idioms
0 · Lv.1
qiān
jīn
nán
mǎi
Dùng tiền không thể mua được (ý nói giá trị vô giá)
漢越
字解构
Phân tích chữ
千
qiān
HSK1
nghìn, ngàn, thiên
金
jīn
HSK4
vàng; quý giá
难
nán
多音
HSK3
khó; khó khăn; gay go; không dễ / khó (biểu thị tính chất khiến người ta không hài lòng)
买
mǎi
HSK1
mua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的