拼
千金难买
HSK4idioms 0 · Lv.1
qiānjīnnánmǎi
Dùng tiền không thể mua được (ý nói giá trị vô giá)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容非常珍贵,难以用金钱购买。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
Dùng tiền không thể mua được (ý nói giá trị vô giá)
形容非常珍贵,难以用金钱购买。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分