WinHSK

半懂不懂

HSK2idioms
0 · Lv.1
bàndǒngbudǒng

hiểu lơ mơ; nửa hiểu nửa không; hiểu một cách mơ hồ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不是全懂,一半懂一半不懂
义项 idiomsHSK2

hiểu lơ mơ; nửa hiểu nửa không; hiểu một cách mơ hồ

不是全懂,一半懂一半不懂

免费例句

他说得太快,我半懂不懂。

Tā shuō de tài kuài, wǒ bàndǒngbùdǒng.

HSK5

Anh ấy nói quá nhanh, tôi nửa hiểu nửa không.

He spoke too fast, and I only half understood.

你不要半懂不懂就乱说话。

Nǐ bùyào bàndǒngbùdǒng jiù luàn shuōhuà.

HSK5

Bạn đừng có hiểu lơ mơ rồi nói lung tung.

Don't speak nonsense when you only half understand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan