WinHSK

华夫饼干

HSK5n
0 · Lv.1
huábǐnggān

Bánh quế, bánh thánh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 华夫饼干(Waffle、Wafer),又叫窝夫、格子饼、格仔饼、压花蛋饼,是一种烤饼,源于比利时,用配有专用烤盘 (waffle iron) 的烤炉制成。
义项 nHSK5

Bánh quế, bánh thánh

华夫饼干(Waffle、Wafer),又叫窝夫、格子饼、格仔饼、压花蛋饼,是一种烤饼,源于比利时,用配有专用烤盘 (waffle iron) 的烤炉制成。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan