WinHSK

华氏温度

HSK5n
0 · Lv.1
huáshìwēn

độ F; độ Fahrenheit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 华氏温标的标度,用符号'F'表示
义项 nHSK5

độ F; độ Fahrenheit

华氏温标的标度,用符号'F'表示

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan