WinHSK

华鲁古都

HSK7-9nlocal, n
0 · Lv.1
huádōu

Cố đô Hoa Lư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cố đô Hoa Lư
义项 nlocal, nHSK7-9

Cố đô Hoa Lư

Cố đô Hoa Lư

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan