拼
卑躬屈膝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bēigōngqūxī
khom lưng khuỵu gối; khom lưng uốn gối; nịnh bợ (không khí phách, nịnh bợ ton hót)
bow and scrape; cringe; humble oneself abjectly; lick the dust/ground; kowtow to sb 对老板 卑躬屈膝 cringe submissively before the boss; crawl to the boss; humiliate oneself before the boss 卑躬屈膝 讨主子的欢心 crawl into the boss's favour; lick the boss's boots to curry favour with him 卑躬屈膝 地祈求宽恕 beg most humbly for forgiveness
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容没有骨气,谄媚奉承也说卑躬屈节(屈节:丧失气节)
- 形容没有骨气, 讨好奉承
- mềm lưng uốn gối
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khom lưng khuỵu gối; khom lưng uốn gối; nịnh bợ (không khí phách, nịnh bợ ton hót)
形容没有骨气,谄媚奉承也说卑躬屈节(屈节:丧失气节)
免费例句
他总是卑躬屈膝。
Tā zǒngshì bēigōngqūxī.
≈HSK6
Anh ấy luôn cúi đầu khiêm tốn.
He is always bowing and scraping.
擅长游说的烛之武见到秦穆公,并没有卑躬屈膝,而是言辞中肯地说道:“郑国和秦国相距很远,中间还隔着晋国。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②idioms≈HSK7-9
khom lưng cúi đầu; uốn lưng; quị luỵ
形容没有骨气, 讨好奉承
义项 ③idioms≈HSK7-9
mềm lưng uốn gối
mềm lưng uốn gối
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分