拼
单人房间
HSK3n 0 · Lv.1
dānrénfángjiān
phòng một người
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)人rénHSK1người, con người, nhân tài房fángHSK1phòng; nhà间jiān多音HSK1gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分