WinHSK

单人房间

HSK3n
0 · Lv.1
dānrénfángjiān

phòng một người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《单人房间》是诗人北岛所作的新诗。出处是《北岛诗集》,作者北岛,1949年出生,本名赵振开,曾用笔名:石默。祖籍浙江湖州,生于北京。
义项 nHSK3

phòng một người

《单人房间》是诗人北岛所作的新诗。出处是《北岛诗集》,作者北岛,1949年出生,本名赵振开,曾用笔名:石默。祖籍浙江湖州,生于北京。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan