WinHSK

单身贵族

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
dānshēnguì

độc thân quý tộc (người có điều kiện dư dả thích sống độc thân)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

单身贵族生活简单而自由。

Dānshēn guìzú shēnghuó jiǎndān ér zìyóu.

HSK5

Cuộc sống độc thân đơn giản và tự do.

The life of a single person is simple and free.

她享受做单身贵族的生活。

Tā xiǎngshòu zuò dānshēn guìzú de shēnghuó.

HSK5

Cô ấy tận hưởng cuộc sống độc thân tự do.

She enjoys living the life of a single and carefree person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan